THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
456 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
421 |
5,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
481,6 |
1,90 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1667 |
23,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
135,65 |
0,30 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
121,9 |
0,50 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
54,3 |
-1,00 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
49,01 |
-0,55 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
57,10 |
-2,00 |
|
Karosene |
USD/thùng |
57,82 |
-1,11 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1216,70 |
-13,20 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,6813 |
0,0148 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,00217 |
0,0003 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4952,25 |
57,36 |
|
- |
" |
6191,93 |
-70,92 |
|
- |
" |
10204,44 |
-0,77 |
|
- |
" |
16562,55 |
-275,39 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
20814,57 |
488,15 |